| Họ và tên | Đơn vị | Chức vụ | Điểm |
|---|---|---|---|
| Lang Thi Nga | Trường Tiểu học Nghĩa Lâm 1 Huyện Nghĩa Đàn - Nghệ An |
Giáo viên Tiểu học | 10186 |
| Hoàng Văn Trình | Trường THPT Chuyên Hùng Vương Thành phố Việt Trì - Phú Thọ |
Giáo viên Trung học | 39219 |
| Nguyễn Thu Giang | Trường THPT Yên Phong 1 Huyện Yên Phong - Bắc Ninh |
Giáo viên Trung học | 174235 |
| Nguyễn Anh Tú | Trường THCS Hai Bà Trưng Quận Hai Bà Trưng - Hà Nội |
Giáo viên Trung học | 301395 |
| Đao Tiến Tuyến | Trường THCS Tân Gò Công Huyện Phú Tân - Cà Mau |
Giáo viên Trung học | 119136 |
| Lương Anh Quang | Trường Tiểu học Ngô Gia Tự Huyện Krông Pắk - Đắk Lắk |
Giáo viên Tiểu học | 43375 |
| Trần Dương Sơn | Thị xã Ba Đồn Huyện Quảng Trạch - Quảng Bình |
Giáo viên Tiểu học | 565416 |
| Hoàng Thúy Hoa | Trường THCS An Khánh Huyện Hoài Đức - Hà Nội |
Giáo viên Trung học | 35646 |
| Nguyễn Thị Hải Yến | Trường Tiểu học Bà Triệu Quận Hai Bà Trưng - Hà Nội |
Giáo viên Tiểu học | 70777 |
| Nguyễn Phi Hùng | Trường PTCS Nam Thượng Huyện Nam Đàn - Nghệ An |
Giáo viên Trung học | 30715 |
| Trần Hùng | Trường THPT Nghĩa Đàn Thị xã Thái Hòa - Nghệ An |
Giáo viên Trung học | 12202 |
| Anh Phuc | Trường THPT Phạm Văn Đồng Huyện Mộ Đức - Quảng Ngãi |
Giáo viên Trung học | 18751 |
| Nguyễn Tửu | Trường THPT Lao Bảo Huyện Hướng Hóa - Quảng Trị |
Phó Hiệu trưởng | 61459 |
| Hồ Thị Thông | Trường Tiểu học và THCS Khai Sơn Huyện Anh Sơn - Nghệ An |
Giáo viên Tiểu học | 71536 |
| Nguyễn Văn Ái | Trường THPT Lê Thế Hiếu Huyện Cam Lộ - Quảng Trị |
Giáo viên Trung học | 95742 |
| Trần Văn Hiếu | Trường Tiểu học B Xuân Hùng Huyện Xuân Trường - Nam Định |
Giáo viên Tiểu học | 16956 |
| Nguyễn Bích Thuận | Trường Mầm non Bán công Sơn ca Huyện Đức Hòa - Long An |
Phó Hiệu trưởng | 240703 |
| Nguyễn Công Minh | Trường THCS Nam Hoa Huyện Nam Trực - Nam Định |
Giáo viên Trung học | 67022 |
| Mai Thư | Trường THPT Quỳnh Lưu 2 Huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An |
Giáo viên Trung học | 51654 |
| Nguyễn Thanh Duẫn | Trường PT DTNT Đắk Hà Huyện Đắk Hà - Kon Tum |
Giáo viên Trung học | 49522 |


Lời vừa để lại